MMindFocus 注册

MFM2KIGWFT · 社区

IELTS 6.5 TOPIC APPEARANCE #3

Học phần thuộc về Series 3800 từ vựng IELTS cấp độ 6.5 đến từ FLYER

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1Narrow (eyes)

Mắt hẹp

2Natural

Tự nhiên

3Neat

Gọn gàng

4Oval

Bầu dục

5Pear-shaped

(Thân hình) quả lê

6Petite

Nhỏ nhắn, mảnh mai

7Plump

Mềm mịn, căng mọng

8Plump

Mũm mĩm, đầy đặn

9Polished

Lịch thiệp

10Poreless

Không lỗ chân lông

11Powerful

Mạnh mẽ, có sức mạnh

12Pretty

Xinh đẹp

13Radiant

Tỏa sáng

14Round

Tròn

15Sculpted

Được tạo hình, cắtgiảm mỡ

16Shimmering

Lấp lánh, lung linh

17Shiny

Bóng mượt

18Short

Thấp

19Slanted (eyes)

Mắt nghiêng

20Sleek

Bóng mượt, mượt mà