MFMBRNZYEP · 社区
600 TỪ VỰNG TOIEC #11
一个等待你征服的学习集。
预览
该学习集内容预览
Sứ mệnh, nhiệm vụ
Cho phép
Thích hợp, thích đáng, có liên quan
Thủ tục, các bước tiến hành
Kết quả, đáp số
Sự trình bày, bản kê
Thường thường, thường xuyên
Công việc kế toán
Kế toán viên
Tích lũy, tích góp, gom góp
Tài sản, của cải
Kiểm toán
Ngân sách, ngân quỹ
Xây dựng dần lên
Khách, khách hàng
Nợ, món nợ
Còn tồn tại, chưa giải quyết xong, chưa trả nợ
Có lợi, có ích, sinh lãi, sinh lợi
Chỉnh lý, làm cho phù hợp/nhất trí, hòa giải
Doanh số, doanh thu