MMindFocus 注册

MFMHFZ3DNZ · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #33

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1especially

đặc biệt là, nhất là

2essay

bài tiểu luận

3essential

bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết

4essentially

về bản chất, về cơ bản

5establish

lập, thành lập

6estate

tài sản, di sản, bất động sản

7estimate

sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá

8euro

đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu

9even

ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng

10evening

buổi chiều, tối

11event

sự việc, sự kiện

12eventually

cuối cùng

13ever

từng, từ trước tới giờ

14every

mỗi, mọi

15everyone (also everybody)

mọi người

16everything

mọi vật, mọi thứ

17everywhere

mọi nơi

18evidence

điều hiển nhiên, điều rõ ràng

19evil

xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại

20exact

chính xác, đúng