MMindFocus 注册

MFMLN0IY7K · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1安心

Yên tâm

2安排

Sắp xếp, bố trí

3安装

Lắp đặt, cài đặt

4

Ấn, bấm, nhấn

5按照

Theo, dựa theo

6

Đem, lấy

7

Cái (dùng cho đồ vật có tay cầm)

8把握

Nắm chắc, nắm bắt

9

Uổng công, vô ích

10白菜

Cải trắng

11班级

Lớp học

12

Chuyển, dời

13搬家

Chuyển nhà

14

Tấm gỗ, miếng ván

15办理

Xử lý, làm thủ tục

16

Bảo vệ, giữ gìn

17保安

Bảo vệ (người)

18保持

Giữ gìn, duy trì

19保存

Bảo tồn, lưu giữ

20保护

Bảo vệ