MMindFocus 注册

MFMW5V8V25 · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #23

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1皮肤

Da

2脾气

Tính tình

3皮鞋

Giày da

4

Bài (bài viết)

5

Miếng, mảnh; mảnh

6乒乓球

Bóng bàn

7平常

Bình thường; thường ngày

8

Hỏng, vỡ; làm vỡ

9葡萄

Nho

10葡萄酒

Rượu vang

11普遍

Phổ biến

12普通

Bình thường, phổ thông

13普通话

Tiếng phổ thông (Quan thoại)

14

Kỳ, giai đoạn

15期末

Cuối kỳ

16期中

Giữa kỳ

17其次

Tiếp theo, thứ hai

18其中

Trong đó

19起到

Phát huy tác dụng

20

Khí, hơi; tức giận