MMindFocus Sign up

MFN7H9RJFF · Community

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #18

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1科学

Khoa học; khoa học

2

Ho

3咳嗽

Ho

4可惜

Tiếc, đáng tiếc

5

Gam

6课程

Khóa học, chương trình học

7客气

Lịch sự; khách khí

8课堂

Lớp học

9客厅

Phòng khách

10肯定

Xác nhận; chắc chắn; chắc chắn

11

Trống, rỗng

12空气

Không khí

13恐怕

E rằng, có lẽ

14

Để trống; rảnh; thời gian rảnh

15口语

Tiếng nói, khẩu ngữ

16

Đắng

17快餐

Đồ ăn nhanh

18快递

Chuyển phát nhanh

19快速

Nhanh chóng

20

Buồn ngủ