MMindFocus Sign up

MFN804SEQE · Community

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #36

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1迎接

Đón, nghênh đón, chào đón

2营养

Dinh dưỡng, có dinh dưỡng

3

Thắng, giành chiến thắng

4影视

Điện ảnh và truyền hình

5应用

Ứng dụng, vận dụng

6优点

Ưu điểm, điểm tốt, điểm mạnh

7优势

Lợi thế, ưu thế

8

Do, bởi, từ

9由于

Do, bởi vì

10邮件

Thư điện tử (Email)

11邮票

Tem thư

12邮箱

Hộp thư

13

Bơi, đi chơi, du lịch

14游戏

Trò chơi

15游戏

Chơi đùa, chơi trò chơi

16游泳

Bơi lội

17有的是

Có rất nhiều, có đủ

18有利

Có lợi, có ích

19有效

Có hiệu lực, hiệu quả

20预报

Dự báo