MMindFocus Sign up

MFO04BGH0A · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #30

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1

Quả đào

2桃花

Hoa đào

3桃树

Cây đào

4讨厌

Ghét, khó chịu

5特定

Đặc định, cụ thể

6特性

Đặc tính, đặc trưng

7特有

Đặc hữu, đặc trưng

8提倡

Chủ trương, cổ vũ

9提起

Đề cập; nhấc lên

10提示

Gợi ý, nhắc nhở

11题材

Đề tài, chủ đề

12体积

Thể tích

13体力

Thể lực

14天才

Thiên tài

15天然气

Khí thiên nhiên

16天文

Thiên văn học

17调节

Điều tiết, điều chỉnh

18调解

Hòa giải

19

Phòng lớn, sảnh

20停留

Lưu lại, dừng lại