MMindFocus 注册

MFO69UJA1G · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #8

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1反复

Lặp đi lặp lại nhiều lần

2反应

Phản ứng

3反正

Dù sao thì; đằng nào thì

4范围

Phạm vi

5方式

Cách thức; phương thức

6

Bảo vệ; phòng ngừa

7防止

Phòng ngừa; đề phòng

8房东

Chủ nhà

9房屋

Nhà

10房租

Nhà thuê

11访问

Thăm; thăm hỏi; đến thăm

12放到

Đặt ở; để ở

13飞行

Bay lượn

14

Phí; lệ phí

15费用

Chi phí

16分别

Chia tay; tạm biệt; xa nhau

17分别

phân biệt

18分配

Phân công; bố trí

19分组

Phân nhóm; chia tổ

20丰富

Phong phú