MMindFocus Sign up

MFO7L4ZTBG · Community

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #31

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1

Nhổ, phun ra

2

Nôn, mửa

3

Thỏ (viết tắt của 兔子)

4团长

Đoàn trưởng

5推行

Thực thi, thúc đẩy

6脱离

Thoát ly, rời khỏi

7外界

Bên ngoài, thế giới bên ngoài

8完了

Xong rồi, hết rồi

9微博

Weibo (mạng xã hội)

10为难

Làm khó, khó xử

11为期

Trong thời hạn

12为止

Đến... làm giới hạn

13为主

Lấy... làm chính

14违法

Vi phạm pháp luật

15违反

Vi phạm

16违规

Vi phạm quy định

17围绕

Vây quanh, xoay quanh

18唯一

Duy nhất

19委托

Ủy thác, giao phó

20卫星

Vệ tinh