MFO7L4ZTBG · 社区
4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #31
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Nhổ, phun ra
Nôn, mửa
Thỏ (viết tắt của 兔子)
Đoàn trưởng
Thực thi, thúc đẩy
Thoát ly, rời khỏi
Bên ngoài, thế giới bên ngoài
Xong rồi, hết rồi
Weibo (mạng xã hội)
Làm khó, khó xử
Trong thời hạn
Đến... làm giới hạn
Lấy... làm chính
Vi phạm pháp luật
Vi phạm
Vi phạm quy định
Vây quanh, xoay quanh
Duy nhất
Ủy thác, giao phó
Vệ tinh