MMindFocus Sign up

MFOMR9SU82 · Community

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #32

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1模仿

Bắt chước, mô phỏng

2模拟

Mô phỏng

3模特儿

Người mẫu

4摩托车

Xe máy

5模型

Mô hình

6默默

Lặng lẽ, thầm lặng

7模样

Hình dáng, vẻ ngoài

8

Cái (đực/cái trong động vật)

9母语

Tiếng mẹ đẻ

10木材

Gỗ, gỗ xẻ

11目录

Mục lục, danh mục

12奶粉

Bột sữa

13难点

Điểm khó

14南极洲

Châu Nam Cực

15南美洲

Châu Nam Mỹ

16难免

Khó tránh khỏi

17脑袋

Đầu, cái đầu

18脑子

Não, óc

19内涵

Ý nghĩa sâu sắc, hàm ý

20内科

Nội khoa