MMindFocus Sign up

MFP7ZLRQ26 · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #51

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1jealous

ghen,, ghen tị

2jeans

quần bò, quần zin

3jelly

thạch

4jewellery (BrE) (NAmE jewelry)

nữ trang, kim hoàn

5job

việc, việc làm

6join

gia nhập, tham gia; nối, chắp, ghép

7joint

chung (giữa 2 người hoặc hơn); chỗ nối, đầu nối

8jointly

cùng nhau, cùng chung

9joke

trò cười, lời nói đùa; nói đùa, giễu cợt

10journalist

nhà báo

11journey

cuộc hành trình (đường bộ); quãng đường, chặng đường đi

12joy

niềm vui, sự vui mừng

13judge

xét xử, phân xử; quan tòa, thẩm phán

14judgement (also judgment especially in NAmE)

sự xét xử

15juice

nước ép (rau, củ, quả)

16jump

nhảy; sự nhảy, bước nhảy

17junior

trẻ hơn, ít tuổi hơn; người ít tuổi hơn

18just

đúng, vừa đủ; vừa mới, chỉ

19justice

sự công bằng

20justify

bào chữa, biện hộ