MMindFocus 注册

MFPGV90Q37 · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #12

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

Rãnh, mương

2沟通

Giao tiếp, thông tin

3估计

Ước tính, đoán

4古老

Cổ xưa, lâu đời

5

Trống; cổ vũ

6鼓励

Khuyến khích

7鼓掌

Vỗ tay

8顾问

Cố vấn

9怪(动)

Trách, đổ lỗi

10关怀

Quan tâm, chăm sóc

11关键

then chốt, mấu chốt

12冠军

Nhà vô địch

13光荣

Vinh quang, vẻ vang

14光线

Ánh sáng, tia sáng

15广

Rộng, mênh mông; nhiều

16广泛

Rộng rãi, phổ biến

17规划

Quy hoạch, kế hoạch

18

Ma, quỷ; người xảo quyệt

19柜子

Tủ (quần áo, tủ bếp...)

20

Lăn, cút đi (mắng)