MFQFBVIHH4 · 社区
3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #24
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1签证
Thị thực; cấp thị thực
2前方
Phía trước
3前后
Trước sau, khoảng
4强
Mạnh
5敲
Gõ, đập
6桥
Cầu
7巧
Khéo, may mắn
8巧克力
Sô cô la
9亲戚
Họ hàng
10琴
Đàn (nhạc cụ)
11轻
Nhẹ, nhẹ nhàng
12青年
Thanh niên
13轻松
Thư giãn, nhẹ nhàng
14情况
Tình hình
15庆祝
Ăn mừng
16球队
Đội bóng
17球迷
Fan bóng đá
18区
Khu vực
19区别
Sự khác biệt; phân biệt
20取
Lấy, nhận