MMindFocus Sign up

MFQM730UHS · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #27

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1disappear

biến mất, biến đi

2disappoint

không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất

3disappointing

làm chán ngán, làm thất vọng

4disappointed

thất vọng

5disappointment

sự chán ngán, sự thất vọng

6disapproval

sự phản đổi, sự không tán thành

7disapprove (of)

không tán thành, phản đối, chê

8disapproving

phản đối

9disaster

tai họa, thảm họa

10disc (also disk, especially in NAmE)

đĩa

11discipline

kỷ luật

12discount

sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu

13discover

khám phá, phát hiện ra, nhận ra

14discovery

sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện ra

15discuss

thảo luận, tranh luận

16discussion

sự thảo luận, sự tranh luận

17disease

căn bệnh, bệnh tật

18disgust

làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộ

19disgusting

làm ghê tởm, kinh tởm

20disgusted

chán ghét, phẫn nộ