MMindFocus 注册

MFQNZXWHUX · 社区

500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #9

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1明天

Ngày mai

2

Cầm, nắm, lấy

3哪里

Ở đâu

4哪儿

Đâu, chỗ nào (phương ngữ bắc kinh)

5哪些

Những cái nào, người nào

6

Đó, kia

7那边

Bên đó

8那儿

Ở đó (phương ngữ bắc kinh)

9那些

Những cái đó

10奶奶 | 奶

Bà nội

11

Nam, con trai

12男孩儿

Bé trai

13男朋友

Bạn trai

14男人

Đàn ông

15男生

Nam sinh, học sinh nam

16

Phía nam

17南边

Phía nam

18

Khó

19

Thế, nhỉ, ư

20

Có thể