MMindFocus 注册

MFQOBZ2X8T · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #11

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 31 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1border

bờ, mép, vỉa, lề (đường)

2bore

buồn chán, buồn tẻ

3boring

buồn chán

4born: be born

sinh, đẻ

5borrow

vay, mượn

6boss

ông chủ, thủ trưởng

7both

cả hai

8bother

làm phiền, quấy rầy, làm bực mình

9bottle

chai, lọ

10bottom

phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùng

11bowl

cái bát

12box

hộp, thùng

13boy

con trai, thiếu niên

14brain

óc não; đầu óc, trí não

15branch

ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường

16brand

nhãn (hàng hóa)

17brave

gan dạ, can đảm

18bread

bánh mỳ

19break

bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ

20broken

bị gãy, bị vỡ