MFQZP86TU2 · 社区
4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
An ủi, vỗ về
Bờ (sông, biển)
Trên bờ, bờ (nơi)
Xoa bóp, mát-xa
Nhổ, kéo ra, rút; chọn
Rượu trắng (rượu mạnh Trung Quốc)
Thăm, viếng thăm (trang trọng)
Bản (in), phiên bản
Đóng vai, diễn vai
Tuyệt vời, giỏi; gậy
Bao vây, vây quanh
Đóng gói, bao bì
Bảo vệ, phòng thủ
Bảo dưỡng, giữ gìn (sức khỏe, máy móc)
Đền đáp, báo đáp
Báo cảnh sát
Phàn nàn, than vãn
Ba lô
Bi kịch, thảm kịch
Buồn bã, đau buồn