MMindFocus 注册

MFQZP86TU2 · 社区

4316 TỪ VỰNG HSK5 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1071 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 26 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1安慰

An ủi, vỗ về

2

Bờ (sông, biển)

3岸上

Trên bờ, bờ (nơi)

4按摩

Xoa bóp, mát-xa

5

Nhổ, kéo ra, rút; chọn

6白酒

Rượu trắng (rượu mạnh Trung Quốc)

7拜访

Thăm, viếng thăm (trang trọng)

8

Bản (in), phiên bản

9扮演

Đóng vai, diễn vai

10

Tuyệt vời, giỏi; gậy

11包围

Bao vây, vây quanh

12包装

Đóng gói, bao bì

13保卫

Bảo vệ, phòng thủ

14保养

Bảo dưỡng, giữ gìn (sức khỏe, máy móc)

15报答

Đền đáp, báo đáp

16报警

Báo cảnh sát

17抱怨

Phàn nàn, than vãn

18背包

Ba lô

19悲剧

Bi kịch, thảm kịch

20悲伤

Buồn bã, đau buồn