MMindFocus 注册

MFR58UJW2Z · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1

À, ừ (biểu thị cảm thán)

2爱情

Tình yêu

3爱心

Lòng từ bi, sự quan tâm

4安检

Kiểm tra an ninh

5安排

Sắp xếp, bố trí

6

Nhấn, đẩy; theo

7按时

Đúng giờ, đúng hạn

8按照

Theo, dựa theo

9白酒

Rượu trắng (rượu mạnh)

10办公

Làm việc văn phòng, xử lý công việc

11办理

Làm, giải quyết (thủ tục)

12办事

Xử lý công việc, lo việc

13

Tuyệt vời, giỏi; cái gậy, cái que

14保护

Bảo vệ

15保证

Đảm bảo, cam kết; sự đảm bảo

16

Ôm, bế

17报考

Đăng ký thi

18报名

Đăng ký tham gia

19抱歉

Xin lỗi, lấy làm tiếc

20

Vác, đeo trên lưng