MFR58UJW2Z · 社区
3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #1
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
À, ừ (biểu thị cảm thán)
Tình yêu
Lòng từ bi, sự quan tâm
Kiểm tra an ninh
Sắp xếp, bố trí
Nhấn, đẩy; theo
Đúng giờ, đúng hạn
Theo, dựa theo
Rượu trắng (rượu mạnh)
Làm việc văn phòng, xử lý công việc
Làm, giải quyết (thủ tục)
Xử lý công việc, lo việc
Tuyệt vời, giỏi; cái gậy, cái que
Bảo vệ
Đảm bảo, cam kết; sự đảm bảo
Ôm, bế
Đăng ký thi
Đăng ký tham gia
Xin lỗi, lấy làm tiếc
Vác, đeo trên lưng