MMindFocus Sign up

MFRUHW8IQQ · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #39

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1forget

quên

2forgive

tha, tha thứ

3fork

cái nĩa

4form

hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thành

5formal

hình thức

6formally

chính thức

7former

trước, cũ, xưa, nguyên

8formerly

trước đây, thuở xưa

9formula

công thức, thể thức, cách thức

10fortune

sự giàu có, sự thịnh vượng

11forward (also forwards)

về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về

12forward

ở phía trước, tiến về phía trước

13found

(q.k of find) tìm, tìm thấy

14foundation

sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức

15frame

cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí

16free

miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do

17freely

tự do, thoải mái

18freedom

sự tự do; nền tự do

19freeze

đóng băng, đông lạnh

20frozen

lạnh giá