MMindFocus Đăng ký

MFRZ13VT8A · Cộng đồng

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #54

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1lend

cho vay, cho mượn

2length

chiều dài, độ dài

3less

nhỏ bé, ít hơn; số lượng ít hơn

4lesson

bài học

5let

cho phép, để cho

6letter

thư; chữ cái, mẫu tự

7level

trình độ, cấp, vị trí; bằng, ngang bằng

8library

thư viện

9licence (BrE) (NAmE license)

bằng, chứng chỉ, bằng cử nhân; sự cho

10license

cấp chứng chỉ, cấp bằng, cho phép

11lid

nắp, vung (xoong, nồi..); mi mắt (eyelid)

12lie

nói dối; lời nói dối, sự dối trá

13life

đời, sự sống

14lift

giơ lên, nhấc lên; sự nâng, sự nhấc lên

15light

ánh sáng; nhẹ, nhẹ nhàng; đốt, thắp sáng

16lightly

nhẹ nhàng

17like

giống như; thích; như

18unlike

khác, không giống

19likely

có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy

20unlikely

không thể xảy ra, không chắc xảy ra