MFS4XZ2Q14 · 社区
5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #3
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
Virus
Phát, phát sóng
Gieo hạt, gieo trồng
Hội chợ, triển lãm
Yếu kém, mỏng yếu
Cổ
Thiếu kiên nhẫn, không kiên nhẫn
Không quan tâm, bất chấp
Không ngờ, bất ngờ
Khó chịu, không thoải mái
Không đến mức, không đến nỗi
Bù, bổ sung
Bắt, bắt giữ
Bồi thường, đền bù
Học bù, bổ túc
Trợ cấp, bù đắp
Học thêm, bổ túc
Vải
Bất an, lo lắng
Chưa từng, không bao giờ