MMindFocus 注册

MFS4XZ2Q14 · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #3

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1病毒

Virus

2

Phát, phát sóng

3播种

Gieo hạt, gieo trồng

4博览会

Hội chợ, triển lãm

5薄弱

Yếu kém, mỏng yếu

6脖子

Cổ

7不耐烦

Thiếu kiên nhẫn, không kiên nhẫn

8不顾

Không quan tâm, bất chấp

9不料

Không ngờ, bất ngờ

10不适

Khó chịu, không thoải mái

11不至于

Không đến mức, không đến nỗi

12

Bù, bổ sung

13

Bắt, bắt giữ

14补偿

Bồi thường, đền bù

15补课

Học bù, bổ túc

16补贴

Trợ cấp, bù đắp

17补习

Học thêm, bổ túc

18

Vải

19不安

Bất an, lo lắng

20不曾

Chưa từng, không bao giờ