MMindFocus 注册

MFS68VH7SH · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #32

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1温暖

Ấm áp

2温暖

Sưởi ấm, làm cho ấm

3文化

Văn hóa

4文件

Tài liệu, văn kiện

5文明

Văn minh

6文明

Văn minh, lịch sự, có văn hóa

7文学

Văn học

8文章

Bài văn, bài viết

9文字

Chữ viết, văn tự

10握手

Bắt tay

11屋子

Căn nhà, căn phòng

12武器

Vũ khí

13武术

Võ thuật

14舞台

Sân khấu

15西部

Miền Tây, phía Tây

16希望

Hy vọng, mong muốn

17希望

Hy vọng, niềm hy vọng

18

Buộc, thắt

19下来

Xuống (hướng từ xa đến gần)

20下面

Bên dưới, phía dưới