MMindFocus Sign up

MFS7ZYH6VT · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #43

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1guess

đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng

2guest

khách, khách mời

3guide

điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường

4guilty

có tội, phạm tội, tội lỗi

5gun

súng

6guy

bù nhìn, anh chàng, gã

7habit

thói quen, tập quán

8hair

tóc

9hairdresser

thợ làm tóc

10half

một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa

11hall

đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường

12hammer

búa

13hand

tay, bàn tay; trao tay, truyền cho

14handle

cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai

15hang

treo, mắc

16happen

xảy ra, xảy đến

17happiness

sự sung sướng, hạnh phúc

18unhappiness

nỗi buồn, sự bất hạnh

19happy

vui sướng, hạnh phúc

20happily

sung sướng, hạnh phúc