MFS7ZYH6VT · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #43
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
đoán, phỏng đoán; sự đoán, sự ước chừng
khách, khách mời
điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
có tội, phạm tội, tội lỗi
súng
bù nhìn, anh chàng, gã
thói quen, tập quán
tóc
thợ làm tóc
một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa
đại sảnh, tòa (thị chính), hội trường
búa
tay, bàn tay; trao tay, truyền cho
cầm, sờ mó; tay cầm, móc quai
treo, mắc
xảy ra, xảy đến
sự sung sướng, hạnh phúc
nỗi buồn, sự bất hạnh
vui sướng, hạnh phúc
sung sướng, hạnh phúc