MFSBB9ER8I · Community
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #105
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Preview
A preview of this deck
không sẵn lòng, miễn cưỡng
sự bằng lòng, sự vui lòng
chiếm, đọat, thu được
đang dành thắng lợi, thắng cuộc
quấn lại, cuộn lại
gió
cửa sổ
rượu, đồ uống
cánh, sự bay, sự cất cánh
người thắng cuộc
mùa đông
dây (kim loại)
khôn ngoan, sáng suốt, thông thái
ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn
với, cùng
rút, rút khỏi, rút lui
trong vong thời gian, trong khoảng thời gian
không, không có
sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng
đàn bà, phụ nữ