MMindFocus 注册

MFSBB9ER8I · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #105

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1unwillingly

không sẵn lòng, miễn cưỡng

2willingness

sự bằng lòng, sự vui lòng

3win

chiếm, đọat, thu được

4winning

đang dành thắng lợi, thắng cuộc

5wind

quấn lại, cuộn lại

6wind

gió

7window

cửa sổ

8wine

rượu, đồ uống

9wing

cánh, sự bay, sự cất cánh

10winner

người thắng cuộc

11winter

mùa đông

12wire

dây (kim loại)

13wise

khôn ngoan, sáng suốt, thông thái

14wish

ước, mong muốn; sự mong ước, lòng mong muốn

15with

với, cùng

16withdraw

rút, rút khỏi, rút lui

17within

trong vong thời gian, trong khoảng thời gian

18without

không, không có

19witness

sự làm chứng, bằng chứng; chứng kiến, làm chứng

20woman

đàn bà, phụ nữ