MFSHWYCPNX · Cộng đồng
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #29
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Xem trước
Một phần nội dung học phần
vẽ, kéo
bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
người vẽ, người kéo
giấc mơ, mơ
quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
đồ uống; uống
lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
sự lái xe, cuộc đua xe
người lái xe
chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)
thuốc, dược phẩm; ma túy
cái trống, tiếng trống
say rượu
khô, cạn; làm khô, sấy khô
đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng
chậm hiểu, ngu đần
đổ rác; đống rác, nơi đổ rác
trong lúc, trong thời gian
bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi
sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm