MMindFocus 注册

MFSHWYCPNX · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #29

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1draw

vẽ, kéo

2drawing

bản vẽ, bức vẽ, sự kéo

3drawer

người vẽ, người kéo

4dream

giấc mơ, mơ

5dress

quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc

6drink

đồ uống; uống

7drive

lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)

8driving

sự lái xe, cuộc đua xe

9driver

người lái xe

10drop

chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu...)

11drug

thuốc, dược phẩm; ma túy

12drum

cái trống, tiếng trống

13drunk

say rượu

14dry

khô, cạn; làm khô, sấy khô

15due

đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng

16dull

chậm hiểu, ngu đần

17dump

đổ rác; đống rác, nơi đổ rác

18during

trong lúc, trong thời gian

19dust

bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụi

20duty

sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm