MMindFocus 注册

MFSM0XXZ2E · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #37

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1female

thuộc giống cái; giống cái

2fence

hàng rào

3festival

lễ hội, đại hội liên hoan

4fetch

tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ

5fever

cơn sốt, bệnh sốt

6few

ít,vài; một ít, một vài

7field

cánh đồng, bãi chiến trường

8fight

đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu

9fighting

sự chiến đấu, sự đấu tranh

10figure

hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả

11file

hồ sơ, tài liệu

12fill

làm đấy, lấp kín

13film

phim, được dựng thành phim

14final

cuối cùng, cuộc đấu chung kết

15finally

cuối cùng, sau cùng

16finance

tài chính; tài trợ, cấp vốn

17financial

thuộc (tài chính)

18find

tìm, tìm thấy

19fine

tốt, giỏi

20finely

đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng