MFSM0XXZ2E · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #37
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
thuộc giống cái; giống cái
hàng rào
lễ hội, đại hội liên hoan
tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũ
cơn sốt, bệnh sốt
ít,vài; một ít, một vài
cánh đồng, bãi chiến trường
đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu
sự chiến đấu, sự đấu tranh
hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả
hồ sơ, tài liệu
làm đấy, lấp kín
phim, được dựng thành phim
cuối cùng, cuộc đấu chung kết
cuối cùng, sau cùng
tài chính; tài trợ, cấp vốn
thuộc (tài chính)
tìm, tìm thấy
tốt, giỏi
đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng