MMindFocus 注册

MFSRBDCCM3 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #50

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1interpretation

sự giải thích

2interrupt

làm gián đoạn, ngắt lời

3interruption

sự gián đoạn, sự ngắt lời

4interval

khoảng (k-t.gian), khoảng cách

5interview

cuộc phỏng vấn, sự gặp mặt; phỏng vấn, nói chuyện riêng

6into

or /'intə/ vào, vào trong

7introduce

giới thiệu

8introduction

sự giới thiệu, lời giới thiệu

9invent

phát minh, sáng chế

10invention

sự phát minh, sự sáng chế

11invest

đầu tư

12investigate

điều tra, nghiên cứu

13investigation

sự điều tra, nghiên cứu

14investment

sự đầu tư, vốn đầu tư

15invitation

lời mời, sự mời

16invite

mời

17involve

bao gồm, bao hàm; thu hút, dồn tâm trí

18involvement

sự gồm, sự bao hàm; sự để, dồn hết tâm trí vào

19iron

sắt; bọc sắt

20irritate

làm phát cáu, chọc tức