MMindFocus 注册

MFSTUUX6LT · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #72

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1priest

linh mục, thầy tu

2primary

nguyên thủy, đầu tiên; thời cổ đại, nguyên sinh; sơ cấp, tiểu

3primarily

trước hết, đầu tiên

4prime minister

thủ tướng

5prince

hoành tử

6princess

công chúa

7principle

cơ bản, chủ yếu; nguyên lý, nguyên tắc

8print

in, xuất bản; sự in ra

9printing

sự in, thuật in, kỹ sảo in

10printer

máy in, thợ in

11prior

trước, ưu tiên

12priority

sự ưu tế, quyền ưu tiên

13prison

nhà tù

14prisoner

tù nhân

15private

cá nhân, riêng

16privately

riêng tư, cá nhân

17prize

giải, giải thưởng

18probable

có thể, có khả năng

19probably

hầu như chắc chắn

20problem

vấn đề, điều khó giải quyết