MMindFocus Đăng ký

MFTAKH3KH7 · Cộng đồng

IELTS 6.5 TOPIC WEATHER #2

Học phần thuộc về Series 3800 từ vựng IELTS cấp độ 6.5 đến từ FLYER

Tác giả Admin 36 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1Drought-resistant

Chống hạn

2Dry spell

Thời kỳ hạn hán

3Evaporation

Sự bay hơi

4Extreme cold

Lạnh cực độ

5Extreme heat

Nhiệt độ cực đoan

6Flood

Lũ lụt

7Foggy

Sương mù

8Foghorn

Đèn sương mù

9Forecast

Dự báo

10Forecast models

Mô hình dự báo

11Forecasting

Dự báo

12Freezing

Lạnh cóng, đóng băng

13Frigid

Lạnh lẽo, lạnh buốt

14Frontal system

Hệ thống mặt trước

15Frost

Sương giá

16Frostbite

Đông lạnh

17Frozen

Đông đá

18Gale

Gió mạnh

19Global warming

Nóng lên toàn cầu

20Gust

Cơn gió mạnh