MMindFocus 注册

MFTFFPGWVE · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #20

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1零下

Dưới không độ

2零花钱

Tiền tiêu vặt

3零钱

Tiền lẻ

4零食

Đồ ăn vặt

5

Khác; riêng

6另外

Ngoài ra; thêm

7

Ở lại, giữ lại

8

Chảy

9流利

Lưu loát

10留下

Để lại

11流行

Phổ biến, thịnh hành

12路过

Đi ngang qua

13旅馆

Khách sạn

14旅客

Hành khách, du khách

15旅行

Du lịch

16律师

Luật sư

17

Lộn xộn; bừa bãi

18

Rơi, hạ xuống

19麻烦

Phiền phức; làm phiền; rắc rối

20馒头

Bánh bao hấp