MMindFocus Sign up

MFTG7V5X7Z · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #103

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1want

muốn

2war

chiến tranh

3warm

ấm, ấm áp; làm cho nóng, hâm nóng

4warmth

trạng thái ấm, sự ấm áp; hơi ấm

5warn

báo cho biết, cảnh báo

6warning

sự báo trước, lời cảnh báo

7wash

rửa, giặt

8washing

sự tắm rửa, sự giặt

9waste

lãng phí, uổng phí; vùng hoang vu, sa mạc; bỏ hoang

10watch

nhìn, theo dõi, quan sát; sự canh gác, sự canh phòng

11water

nước

12wave

sóng, gợn nước; gợn sóng, uốn thành sóng

13way

đường, đường đi

14we

chúng tôi, chúng ta

15weak

yếu, yếu ớt

16weakness

tình trạng yếu đuối, yếu ớt

17wealth

sự giàu có, sự giàu sang

18weapon

vũ khí

19wear

mặc, mang, đeo

20weather

thời tiết