MMindFocus 注册

MFTGIH187X · 社区

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #29

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1例外

Ngoại lệ

2利息

Lãi suất

3联合国

Liên Hợp Quốc

4联网

Kết nối mạng

5联想

Liên tưởng

6链接

Liên kết

7两岸

Hai bờ (eo biển)

8两极

Hai cực

9

Phơi khô, hong khô

10料 (名)

Vật liệu

11料 (动)

Đoán, dự đoán

12

Tưới, dội (mưa ướt)

13凌晨

Rạng sáng, bình minh

14流程

Quy trình

15流动

Chảy, lưu động

16浏览器

Trình duyệt web

17流量

Lưu lượng (mạng, giao thông)

18流入

Chảy vào

19流通

Lưu thông

20楼道

Hành lang (tòa nhà)