MMindFocus 注册

MFTLPIUUIE · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #21

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1core

nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng

2corner

góc (tường, nhà, phố...)

3correct

đúng, chính xác; sửa, sửa chữa

4correctly

đúng, chính xác

5cost

giá, chi phí; trả giá, phải trả

6cottage

nhà tranh

7cotton

bông, chỉ, sợi

8cough

ho, sự ho, tiếng hoa

9coughing

ho

10council

hội đồng

11count

đếm, tính

12counter

quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm

13country

nước, quốc gia, đất nước

14county

hạt, tỉnh

15couple

đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ

16courage

sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí

17course

tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua

18court

sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa

19cousin

anh em họ

20cover

bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc