MFTLPIUUIE · 社区
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #21
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
预览
该学习集内容预览
nòng cốt, hạt nhân; đáy lòng
góc (tường, nhà, phố...)
đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
đúng, chính xác
giá, chi phí; trả giá, phải trả
nhà tranh
bông, chỉ, sợi
ho, sự ho, tiếng hoa
ho
hội đồng
đếm, tính
quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
nước, quốc gia, đất nước
hạt, tỉnh
đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữ
sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khí
tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua
sân, sân (tennis...), tòa án, quan tòa, phiên tòa
anh em họ
bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọc