MMindFocus Đăng ký

MFTQGF6J7B · Cộng đồng

5456 TỪ VỰNG HSK6 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #27

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1800 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 30 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1科目

Môn học

2科普

Phổ biến khoa học

3可口

Ngon miệng

4可怜

Đáng thương; thương xót

5渴望

Khao khát

6可行

Khả thi

7客车

Xe khách

8课题

Đề tài nghiên cứu

9

Sẵn lòng, chịu

10恐惧

Sợ hãi

11空地

Khoảng đất trống

12空闲

Rảnh rỗi; thời gian rảnh

13口感

Cảm giác miệng, độ giòn

14口号

Khẩu hiệu

15口腔

Khoang miệng

16口头

Bằng miệng; miệng

17

Trừ tiền; nút áo

18枯燥

Khô khan, nhàm chán

19

Ngầu, cool

20

Khen ngợi, khoe khoang