MMindFocus 注册

MFUEHHD3ZY · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #102

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1via

qua, theo đường

2victim

nạn nhân

3victory

chiến thắng

4video

video

5view

sự nhìn, tầm nhìn; nhìn thấy, xem, quan sát

6village

làng, xã

7violence

sự ác liệt, sự dữ dội; bạo lực

8violent

mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ

9violently

mãnh liệt, dữ dội

10virtually

thực sự, hầu như, gần như

11virus

vi rút

12visible

hữu hình, thấy được

13vision

sự nhìn, thị lực

14visit

đi thăm hỏi, đến chơi, tham quan; sự đi thăm, sự thăm viếng

15visitor

khách, du khách

16vital

(thuộc) sự sống, cần cho sự sống

17vocabulary

từ vựng

18voice

tiếng, giọng nói

19volume

thế tích, quyển, tập

20vote

sự bỏ phiếu, sự bầu cử; bỏ phiếu, bầu cử