MFUOHZPBB2 · Cộng đồng
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #23
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Xem trước
Một phần nội dung học phần
hiện thời, hiện nay
màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
cong
phong tục, tục lệ, thói quen, tập quán
khách hàng
thuế nhập khẩu, hải quan
cắt, chặt; sự cắt
chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
sự đi xe đạp
bố, cha
hàng ngày
mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây
ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũ
sự nhảy múa, sự khiêu vũ
diễn viên múa, người nhảy múa
sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọa
nguy hiểm
dám, dám đương đầu với; thách