MFUS477XD4 · 社区
500 TỪ VỰNG HSK1 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #4
Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 500 từ vựng. Chúc bạn thành công!
预览
该学习集内容预览
1多
Dư ra; thừa ra
2多少
Bao nhiêu; mấy; mấy mươi
3饿
Đói; bị đói
4儿子
Con trai
5二
Số hai
6饭
Cơm; bữa
7饭店
Quán cơm; nhà hàng
8房间
Căn phòng
9房子
Căn nhà; nhà
10放
Đặt; để
11放假
Nghỉ, nghỉ lễ
12放学
Tan học
13飞
Bay
14飞机
Máy bay
15非常
Đặc biệt; rất; vô cùng
16分
Điểm số
17分
Phần phút
18风
Gió
19干
Khô; cạn
20干净
Sạch sẽ, gọn gàng