MMindFocus 注册

MFUXP8PPQM · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #48

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1indeed

thật vậy, quả thật

2independence

sự độc lập, nền độc lập

3independent

độc lập

4independently

độc lập

5index

chỉ số, sự biểu thị

6indicate

chỉ, cho biết; biểu thị, trình bày ngắn gọn

7indication

sự chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ

8indirect

gián tiếp

9indirectly

gián tiếp

10individual

riêng, riêng biệt; cá nhân

11indoors

ở trong nhà

12indoor

trong nhà

13industrial

(thuộc) công nghiệp, kỹ nghệ

14industry

công nghiệp, kỹ nghệ

15inevitable

không thể tránh được, chắc chắn xảy ra; vẫn thường thấy,

16inevitably

chắc chắn

17infect

nhiễm, tiêm nhiễm, đầu độc, lan truyền

18infection

sự nhiễm, sự đầu độc

19infectious

lây, nhiễm

20influence

sự ảnh hưởng, sự tác dụng; ảnh hưởng, tác động