MMindFocus 注册

MFV1XM52AN · 社区

3245 TỪ VỰNG HSK4 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #13

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1000 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1互相

Lẫn nhau, với nhau

2话剧

Kịch nói

3怀疑

Nghi ngờ

4坏处

Tác hại, nhược điểm

5环保

Bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường

6换乘

Đổi xe, chuyển tuyến

7回复

Trả lời

8回信

Trả lời thư; thư trả lời

9回忆

Hồi tưởng

10会员

Hội viên, thành viên

11

Sống; sống động; công việc

12活动

Hoạt động; sự kiện

13活泼

Hoạt bát, vui vẻ

14

Lửa; nóng, phổ biến

15

Hàng hóa

16获得

Nhận được, đạt được

17获奖

Đoạt giải

18获取

Thu được, lấy được

19基本

Cơ bản; cơ bản là

20基本上

Về cơ bản