MFV75JC31B · Cộng đồng
3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #70
Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+
Xem trước
Một phần nội dung học phần
lễ phép, lịch sự
về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị
về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt
nhà chính trị, chính khách
họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị
sự ô nhiễm
vũng nước; bể bơi, hồ bơi
nghèo
tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp
có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa
dân cư, dân số; mật độ dân số
cảng
đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra
vị trí, chỗ
xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan
có, chiếm hữu
quyền sở hữu, vật sở hữu
khă năng, triển vọng
có thể, có thể thực hiện
có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được