MMindFocus 注册

MFV75JC31B · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #70

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1politely

lễ phép, lịch sự

2political

về chính trị, về chính phủ, có tính chính trị

3politically

về mặt chính trị; khôn ngoan, thận trọng; sảo quyệt

4politician

nhà chính trị, chính khách

5politics

họat động chính trị, đời sống chính trị, quan điểm chính trị

6pollution

sự ô nhiễm

7pool

vũng nước; bể bơi, hồ bơi

8poor

nghèo

9pop

tiếp bốp, phong cách dân gian hiện đại; nổ bốp

10popular

có tính đại chúng, (thuộc) nhân dân; được nhiều người ưa

11population

dân cư, dân số; mật độ dân số

12port

cảng

13pose

đưa ra, đề ra, đặt; sự đặt, đề ra

14position

vị trí, chỗ

15positive

xác thực, rõ ràng, tích cực, lạc quan

16possess

có, chiếm hữu

17possession

quyền sở hữu, vật sở hữu

18possibility

khă năng, triển vọng

19possible

có thể, có thể thực hiện

20possibly

có lẽ, có thể, có thể chấp nhận được