MMindFocus Đăng ký

MFV7C6A7R6 · Cộng đồng

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #26

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Tác giả Admin 25 từ 0 lượt lưu Chưa có đánh giá
Đăng nhập để lấy

Xem trước

Một phần nội dung học phần

1声明

Tuyên bố, thông báo

2

Đẹp

3

Thắng, vượt qua

4胜利

Chiến thắng, thắng lợi

5胜利

Đạt được, thành công

6失去

Mất đi, đánh mất

7石头

Hòn đá

8石油

Dầu mỏ, dầu thô

9

Thời gian, mùa, giờ giấc, thời cơ

10

Hiện tại, hợp thời, đúng lúc

11

Khi, lúc, thỉnh thoảng, thường xuyên

12

Giờ

13时代

Thời đại, kỷ nguyên

14时刻

Thời khắc, thời điểm

15时刻

Thường xuyên, luôn luôn

16实际上

Trên thực tế, thực ra

17实力

Thực lực

18实行

Thực hiện, thi hành, áp dụng

19实验

Thí nghiệm, thực nghiệm

20实验

Làm thí nghiệm