MMindFocus Sign up

MFVH8X5DUJ · Community

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #40

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

Author Admin 30 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1frightened

hoảng sợ, khiếp sợ

2from

frəm/ từ

3front

mặt; đằng trước, về phía trước

4freeze

sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng

5fruit

quả, trái cây

6fry

rán, chiên; thịt rán

7fuel

chất đốt, nhiên liệu

8full

đầy, đầy đủ

9fully

đầy đủ, hoàn toàn

10fun

sự vui đùa, sự vui thích; hài hước

11function

chức năng; họat động, chạy (máy)

12fund

kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹ

13fundamental

cơ bản, cơ sở, chủ yếu

14funeral

lễ tang, đám tang

15funny

buồn cười, khôi hài

16fur

bộ da lông thú

17furniture

đồ đạc (trong nhà)

18future

tương lai

19gain

lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tới

20gallon

Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ