MMindFocus 注册

MFVIBCKDZ7 · 社区

3000+ TỪ VỰNG IELTS 6.5 THÔNG DỤNG #60

Tổng hợp 3194 từ vựng chuẩn ETEST cho trình độ IELTS 6.5+

作者 Admin 30 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1most

lớn nhất, nhiều nhất; nhất, hơn cả

2mostly

hầu hết, chủ yếu là

3mother

mẹ

4motion

sự chuyển động, sụ di động

5motor

động cơ mô tô

6motorcycle (BrE also motorbike)

xe mô tô

7mount

leo, trèo; núi

8mountain

núi

9mouse

chuột

10mouth

miệng

11move

di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động

12moving

động, hoạt động

13movement

sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác

14much

nhiều, lắm

15mud

bùn

16multiply

nhân lên, làm tăng lên nhiều lần; sinh sôi nảy nở

17mum (BrE) (NAmE mom)

mẹ

18murder

tội giết người, tội ám sát; giết người, ám sát

19muscle

cơ, bắp thịt

20museum

bảo tàng