MMindFocus Sign up

MFVT5Q7WU1 · Community

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #34

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

Author Admin 25 words 0 saves No ratings yet
Log in to get it

Preview

A preview of this deck

1信封

Phong bì, bao thư

2信任

Tin tưởng, tín nhiệm

3行李

Hành lý

4形成

Hình thành, tạo thành

5形式

Hình thức, kiểu cách

6形象

Hình tượng, hình ảnh

7形象

Trực quan, dễ hình dung, sinh động

8形状

Hình dạng, hình thù

9幸福

Hạnh phúc

10幸福

Sự hạnh phúc, viên mãn

11幸运

May mắn, sự may mắn

12性(积极性)

Tính (Bản chất, thuộc tính)

13性别

Giới tính

14性格

Tính cách

15

Sửa chữa, tu sửa

16修改

Sửa đổi, chỉnh sửa

17需求

Nhu cầu

18需要

Cần, cần phải

19需要

Nhu cầu, sự cần thiết

20宣布

Tuyên bố, công bố