MMindFocus 注册

MFVZAFH9XK · 社区

2245 TỪ VỰNG HSK3 (CHƯƠNG TRÌNH MỚI) #35

Đây là chương trình mới cho hệ thống HSK 9 cấp, số từ được tăng lên đáng kể so với chương trình cũ. Bài học bao gồm 1047 từ vựng. Chúc bạn thành công!

作者 Admin 25 个词 已保存 0 次 暂无评分
登录后获取

预览

该学习集内容预览

1压力

Áp lực, áp suất

2

Khói, thuốc lá

3眼前

Trước mắt, hiện tại, ngay lúc này

4

Diễn (xuất), trình diễn

5演唱

Hát (biểu diễn), trình bày

6演唱会

Buổi hòa nhạc, concert (ca nhạc)

7演出

Biểu diễn, trình diễn

8演出

Buổi biểu diễn, tiết mục

9演员

Diễn viên

10

Dê, cừu

11阳光

Ánh nắng, ánh mặt trời

12要是

Nếu như, nếu mà

13衣架

Móc treo quần áo, giá treo quần áo

14一切

Tất cả, mọi thứ

15

Đã, rồi

16以来

Kể từ (một thời điểm nào đó)

17一方面

Một mặt, một phương diện

18艺术

Nghệ thuật

19意外

Bất ngờ, ngoài ý muốn

20意义

Ý nghĩa